lõa xõa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tóc) xõa ra, rũ xuống một cách rối bời, không gọn gàng: Dùng để miêu tả mái tóc không được buộc, cài hay chải chuốt, để rủ tự nhiên một cách lộn xộn trước mặt hoặc vai.
- (Nghĩa rộng) Trông luộm thuộm, thiếu gọn gàng, chỉnh tề: Có thể dùng để ám chỉ vẻ ngoài nói chung không ngăn nắp, do tóc tai không được chải chuốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng dậy, cô ấy để tóc lõa xõa mà chạy ra mở cửa. (Buổi sáng thức dậy, cô ấy để tóc xõa tung mà chạy ra mở cửa.)
- Mái tóc lõa xõa ướt đẫm mồ hôi của người lính sau trận đánh. (Mái tóc rũ rượi ướt đẫm mồ hôi của người lính sau trận đánh.)
- Trông anh ta thật lõa xõa với bộ quần áo nhàu nát và mái tóc rối bù. (Trông anh ta thật luộm thuộm với bộ quần áo nhàu nát và mái tóc rối bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầu tóc lõa xõa": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh vẻ rối bời, thiếu chải chuốt của mái tóc.
- Cô bé ngồi khóc, đầu tóc lõa xõa. (Cô bé ngồi khóc, đầu tóc rối bù.)
- Dùng trong văn miêu tả: Từ thường xuất hiện trong văn học, báo chí để miêu tả hình ảnh tiều tụy, mệt mỏi hoặc vội vã.
- Bóng dáng lõa xõa của người đàn bà đi trong đêm. (Bóng dáng đầu tóc rũ rượi của người đàn bà đi trong đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Loà xoà / Loã xoã: Là cách viết và phát âm biến thể của "lõa xõa", cùng một nghĩa.
- Tóc cô ấy để loà xoà trước trán. (Tóc cô ấy để xõa trước trán.)
- Xõa (động từ): Hành động để tóc rủ xuống tự nhiên, không buộc lại.
- Cô ấy thích xõa tóc khi ở nhà. (Cô ấy thích để tóc rủ xuống khi ở nhà.)
- Rối bù (tính từ): Rối một cách bừa bộn, rất khó chải. Nhấn mạnh sự rối hơn "lõa xõa".
- Bù xù (tính từ): Tóc dựng ngược hoặc rối xù lên, thường do ngủ dậy.
Từ đồng nghĩa
- Rũ rượi: (Tóc) rủ xuống dài và có vẻ mệt mỏi, thiếu sức sống.
- Luộm thuộm: Chỉ vẻ ngoài nói chung không gọn gàng, ngăn nắp (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Gọn gàng: Sạch sẽ, ngăn nắp, có trật tự.
- Chải chuốt: Được chăm sóc, làm cho đẹp đẽ, gọn ghẽ (thường nói về tóc và diện mạo).
Lưu ý sử dụng
- Từ "lõa xõa" chủ yếu dùng để miêu tả tóc. Khi dùng với nghĩa rộng để chỉ vẻ ngoài, thường vẫn hàm ý bắt nguồn từ hình ảnh mái tóc không gọn gàng.
- Đây là một từ mang sắc thái biểu cảm, thường diễn tả vẻ không đẹp mắt, thiếu chỉn chu, do đó cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.
- loã xoã đg. Như loà xoà. Tóc loã xoã trước trán.