lõa xõa

  1. loã xoã đg. Như loà xoà. Tóc loã xoã trước trán.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lõa xõa"

lõa xõa
Tóc cô ấy lõa xõa trước trán.